PERSIS SOLO
Indonesia
PERSIS SOLO Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
PERSIS SOLO ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Liga 1
PERSIS SOLO ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
PERSIS SOLO là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Liga 1
PERSIS SOLO không ghi được bàn trong 37% tại Liga 1
Bàn thua
PERSIS SOLO để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Liga 1
PERSIS SOLO để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
PERSIS SOLO đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PERSIS SOLO đã tham gia trong Liga 1
PERSIS SOLO tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với PERSIS SOLO tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với PERSIS SOLO tại Liga 1
CDG thống kê
PERSIS SOLO đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Liga 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
PERSIS SOLO ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Liga 1
Kèo Chấp Thống Kê
PERSIS SOLO ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Liga 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
PERSIS SOLO thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
PERSIS SOLO thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 8.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Gomes B. FW5
-
2 Kastaneer G. FW4
-
3 Tanaka K. FW4
-
4 Paparyga R. FW4
-
5 Maricic M. MD3
-
6 Dumancic L. DF3
-
7 Andrei MD3
-
8 Tumbas D. FW3
-
9 Schenk X. DF2
-
10 Fariz Z. MD2
-
11 Kaka A. FW2
-
12 Cleylton DF2
-
13 Dimitri MD2
-
14 Mannan A. DF1
-
15 Pandenuwu G. GK1
-
16 Jauhari I. FW1
-
17 Mijic D. DF1
-
18 Ferreira de Souza J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
PERSIS SOLO Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 59:22 | 37 | 79 | |
| 2 | 34 | 25 | 4 | 5 | 74:31 | 43 | 79 | |
| 3 | 34 | 22 | 5 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 61:35 | 26 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 5 | 13 | 53:45 | 8 | 53 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 68:53 | 15 | 53 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 44:37 | 7 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:48 | 9 | 51 | |
| 9 | 34 | 13 | 9 | 12 | 53:47 | 6 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 38:37 | 1 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 6 | 17 | 42:61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 31:45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 39:59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 5 | 24 | 22:65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:95 | -64 | 18 |
- Champions League 2
- Challenge League
- Relegation